ra người
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Chỉ trạng thái một người đã trưởng thành, có nhân cách, đạo đức và phẩm chất tốt đẹp, xứng đáng là một con người đúng nghĩa. Thường dùng để nói về kết quả của quá trình giáo dục, rèn luyện.
- Thành ngữ (Tính từ, dùng phủ định): Chỉ trạng thái một người có hành vi, phẩm chất không xứng đáng, không đạt mức chuẩn mực của một con người.
Ví dụ sử dụng
- Dùng với nghĩa tích cực:
- Bố mẹ vất vả nuôi nấng, dạy dỗ để con cái ra người.
- Sau bao năm lăn lộn, giờ anh ấy đã chững chạc, ra người hẳn.
- Dùng với nghĩa phủ định:
- Làm việc xấu xa như thế, thật là không ra người!
- Hắn ta cư xử tệ bạc, chẳng ra người ra ngợm gì cả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nuôi cho ra người": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh trách nhiệm và công lao của việc giáo dục, dạy dỗ để một người trở nên tốt đẹp.
- Công ơn cha mẹ nuôi con cho ra người thật lớn lao.
- "Không ra người": Nhấn mạnh sự tha hóa, suy đồi về nhân cách hoặc hành vi đáng khinh bỉ.
- Hắn đối xử với cha mẹ mình còn không ra người.
- "Ra người ra ngợm": Biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh hơn "ra người", đôi khi mang hàm ý chê bai khi nói về hình thức bên ngoài.
- Ăn mặc lếch thếch thế kia, trông có ra người ra ngợm gì đâu.
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng thành: (Tính từ) Chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất hoặc tinh thần, có khả năng tự lập. "Trưởng thành" mang nghĩa rộng hơn, trong khi "ra người" thiên về phẩm giá, đạo đức.
- Nên người: (Động từ) Có nghĩa tương tự "ra người", chỉ kết quả của sự giáo dục, rèn luyện để trở thành người tốt.
- Nhờ sự dạy dỗ của thầy cô, cậu ấy đã nên người.
Từ đồng nghĩa
- Tử tế: (Tính từ) Chỉ tính cách tốt, cách cư xử đúng mực. ("Tử tế" thiên về hành vi cụ thể, "ra người" thiên về phẩm chất tổng thể).
- Đứng đắn: (Tính từ) Chỉ thái độ, tác phong nghiêm túc, đúng mực.
- Phải người: (Thành ngữ) Cách nói khác của "ra người", thường dùng trong văn chương hoặc một số vùng miền.
Từ trái nghĩa
- Hư hỏng: (Tính từ) Chỉ sự sa ngã, có những thói hư tật xấu.
- Vô lại: (Danh từ) Chỉ hạng người không có nhân cách, làm điều xấu.
- Bất nhân: (Tính từ) Chỉ sự độc ác, không có lòng nhân ái.
Thành ngữ liên quan
- "Không ra gì": Có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc vật không có giá trị, không đáng kể.
- Đồ đạc không ra gì. / Con người không ra gì.
- "Sống cho ra sống": Nhấn mạnh việc sống một cách trọn vẹn, có ý nghĩa, có giá trị. Cùng trường nghĩa với "ra người" nhưng áp dụng cho cuộc sống nói chung.
- Trở thành người tốt: Nuôi con cho ra người.